Notice d'enregistrement

Vocabulary list for Hoa Binh dialect of the Mường language as spoken in the commune of Dan Chu [male speaker], part 1 of 4

Vốn từ tiếng Mường của thổ ngữ xã Dân Chủ, thuộc phương ngữ Hòa Bình [người nói: nam], phần 1/4

Ferlus, Michel (depositor, researcher) ;
Nguyễn, Tường Vân (interpreter) ;
Nguyễn Huy Thông (speaker) ;
Nguyen, Dinh Loi (speaker) ;
Nguyen, Huy Thong (speaker) ;
Nguyễn Định Lợi (speaker) ;
Centre national de la recherche scientifique (sponsor)

(mise à disposition: 2015-07-29; archivage: 2015-09-04T15:46:20+02:00; dernière modification de la notice: 2019-09-13)

Editeur(s):
Description(s):
Từ vựng tiếng Mường, từ mục từ 1 đến mục từ 599 trong bảng từ của EFEO-CNRS-SOAS [từ số 1 đến 100a theo kí hiệu của Ferlus]. Cuộc điều tra được dẫn dắt chủ yếu bằng tiếng Việt
Mường vocabulary, from word item 1 to word item 599, EFEO-CNRS-SOAS lexicon [from n° 1 to 100a following Ferlus's numbering]
Type(s):
Type(s) linguistique:
lexicon
Sujet(s):
Langue(s) objet d'étude:
Muong (code ISO-639: mtq )
Mots-clés: Mường
Langue(s):
Muong (code ISO-639: mtq )
Mường
Vietnamese (code ISO-639: vie )
Format(s):
Compact analog audio tape
Droits:
Freely available for non-commercial use
Copyright (c) Ferlus, Michel
Identifiant(s):
hdl:10670/1.m5fj51
ark:/87895/1.17-512810
oai:crdo.vjf.cnrs.fr:cocoon-09491dd5-5284-3132-a148-b59cb1bdc37f
doi:10.24397/PANGLOSS-0001676
[fr] Ancienne cote: crdo-MTQ_DANCHU_M_VOC1_SOUND
Pour citer la ressource:http://purl.org/poi/crdo.vjf.cnrs.fr/cocoon-09491dd5-5284-3132-a148-b59cb1bdc37f