Notice d'enregistrement

Vocabulary list for Quang Binh dialect of the Nguồn language as spoken in the commune of Tan Hoa [specific village unknown], part 3 of 3

Vốn từ tiếng Nguồn của thổ ngữ xã Tân Hóa [không rõ đơn vị hành chính nhỏ hơn], thuộc phương ngữ Quảng Bình, phần 3/3

Ferlus, Michel (depositor, researcher) ;
Không biết (speaker) ;
inconnu (speaker) ;
unknown (speaker) ;
Centre national de la recherche scientifique (sponsor)

(mise à disposition: 2015-07-29; archivage: 2015-09-04T15:53:22+02:00; dernière modification de la notice: 2019-09-13)

Editeur(s):
Description(s):
Từ vựng tiếng Mường, từ mục từ 2059 đến mục từ 2892 trong bảng từ của EFEO-CNRS-SOAS [từ số 350.2 đến 469a theo kí hiệu của Ferlus]. Cuộc điều tra được dẫn dắt chủ yếu bằng tiếng Việt
Mường vocabulary, from word item 2059 to word item 2892, EFEO-CNRS-SOAS lexicon [from n° 350.2 to 469a following Ferlus's numbering]
Type(s):
Type(s) linguistique:
lexicon
Sujet(s):
Langue(s) objet d'étude:
Muong (code ISO-639: mtq )
Mots-clés: Mường; Nguồn
Langue(s):
Vietnamese (code ISO-639: vie )
Muong (code ISO-639: mtq )
Nguồn
Format(s):
Compact analog audio tape
Droits:
Freely available for non-commercial use
Copyright (c) Ferlus, Michel
Identifiant(s):
doi:10.24397/PANGLOSS-0001702
hdl:10670/1.6n8c8h
[fr] Ancienne cote: crdo-MTQ_TANHOA_VOC3_SOUND
oai:crdo.vjf.cnrs.fr:cocoon-15ca6cdd-8d09-39dc-917e-f77a0e8450db
ark:/87895/1.17-512825
Pour citer la ressource:http://purl.org/poi/crdo.vjf.cnrs.fr/cocoon-15ca6cdd-8d09-39dc-917e-f77a0e8450db