Notice d'enregistrement

Vocabulary list for the Tai Yo dialect in Quy Chau, part 2 of 2, items 1214 to 2896 from the EFEO-CNRS-SOAS questionnaire

Vocabulaire du dialecte tai yo de Quy Chau, partie 2/2, items n° 1214 à 2896 du questionnaire EFEO-CNRS-SOAS

Từ vựng thổ ngữ Tai Yo ở Quỳ Châu, phần 2/2, từ mục 1214 đến 2896 trong bảng hỏi của EFEO-CNRS-SOAS

Ferlus, Michel (depositor, researcher) ;
Lang, Văn O (speaker) ;
Centre national de la recherche scientifique (sponsor)

(création: 1997-05-10; mise à disposition: 2015-08-20; archivage: 2015-09-04T19:26:08+02:00; dernière modification de la notice: 2019-09-13)

Editeur(s):
Description(s):
Từ vựng tiếng Tai Yo, từ mục từ 1214 đến mục từ 2896 trong bảng từ của EFEO-CNRS-SOAS [từ số 198.8 đến 471a theo kí hiệu của Ferlus]. Cuộc điều tra được dẫn dắt chủ yếu bằng tiếng Việt
Tai Yo vocabulary, from word item 1214 to word item 2896, EFEO-CNRS-SOAS wordlist [from n°198.8 to 471a following Ferlus's notation]. The survey was mainly conducted in Vietnamese
Type(s):
Type(s) linguistique:
lexicon
Type(s) de discours:
dialogue
Sujet(s):
Langue(s) objet d'étude:
Tai Do (code ISO-639: tyj )
Mots-clés: Tai Yo
Langue(s):
Tai Yo
French (code ISO-639: fra )
Tai Do (code ISO-639: tyj )
Vietnamese (code ISO-639: vie )
Format(s):
Analog audio tape: Compact Cassette
Droits:
Freely available for non-commercial use
Copyright (c) Ferlus, Michel
Identifiant(s):
[fr] Ancienne cote: crdo-TYJ_VOCABULARY_TAIYO_M_2_SOUND
hdl:10670/1.u0bel7
oai:crdo.vjf.cnrs.fr:cocoon-f22ca44d-7bb3-3ad1-8bac-ff4ed7028eea
doi:10.24397/PANGLOSS-0001900
ark:/87895/1.17-513017
Pour citer la ressource:http://purl.org/poi/crdo.vjf.cnrs.fr/cocoon-f22ca44d-7bb3-3ad1-8bac-ff4ed7028eea