Vocabulary list for Hoa Binh dialect of the Mường language as spoken in the commune of Dan Chu [female speaker], part 2 of 2

http://cocoon.huma-num.fr/pub/CHO_cocoon-03a8823d-91ea-35ae-8dc0-57f8c57ecde7 an entity of type: ProvidedCHO

Mường vocabulary, from word item 1922 to word item 2870, EFEO-CNRS-SOAS lexicon [from n° 305 to 462.10 following Ferlus's numbering]
Từ vựng tiếng Mường, từ mục từ 1922 đến mục từ 2870 trong bảng từ của EFEO-CNRS-SOAS [từ số 305 đến 462.10 theo kí hiệu của Ferlus]. Cuộc điều tra được dẫn dắt chủ yếu bằng tiếng Việt
Freely available for non-commercial use 
Vốn từ tiếng Mường của thổ ngữ xã Dân Chủ, thuộc phương ngữ Hòa Bình [người nói: nữ], phần 2/2 
dcterms:W3CDTF 2015-07-29 
Mường. Ferlus, Michel (depositor); Ferlus, Michel (researcher); Nguyễn Thị Hồng Vịnh (speaker); Nguyen, Thi Hong Vinh (speaker); Nguyen, Thi Hong Vinh (speaker); Centre national de la recherche scientifique (sponsor); Nguyễn, Tường Vân (interpreter). Editeur(s): Centre de recherches linguistiques sur l'Asie orientale. 
dcterms:W3CDTF 2015-09-04T15:45:49+02:00 
Compact analog audio tape 
ark:/87895/1.17-512809 
hdl:10670/1.xe3u28 
Ancienne cote: crdo-MTQ_DANCHU_F_VOC2_SOUND 
oai:crdo.vjf.cnrs.fr:cocoon-03a8823d-91ea-35ae-8dc0-57f8c57ecde7 
doi:10.24397/PANGLOSS-0001674 
French 
Vietnamese 
Mường 
Copyright (c) Ferlus, Michel 
Mường 
Vocabulary list for Hoa Binh dialect of the Mường language as spoken in the commune of Dan Chu [female speaker], part 2 of 2 

data from the linked data cloud