Vocabulary list for the Tai Paw dialect, part 2 of 3, items 889 to 2347 from the EFEO-CNRS-SOAS questionnaire

http://cocoon.huma-num.fr/pub/CHO_cocoon-1127d15e-39d9-37cd-a59b-999813e658c5 an entity of type: ProvidedCHO

Tai Paw vocabulary, from word item 889 to word item 2347, EFEO-CNRS-SOAS wordlist [from n°139a to n°397.12 following Ferlus's notation]. The survey was mainly conducted in Vietnamese
Từ vựng tiếng Tai Paw, từ mục từ 889 đến mục từ 2347 trong bảng từ của EFEO-CNRS-SOAS [từ số thứ tự 139a đến 397.12 theo kí hiệu của Ferlus]. Cuộc điều tra được dẫn dắt chủ yếu bằng tiếng Việt
dcterms:W3CDTF 1997-05-07 
Freely available for non-commercial use 
Vocabulaire du dialecte tai paw, partie 2/3, items n° 889 à 2347 du questionnaire EFEO-CNRS-SOAS 
Từ vựng thổ ngữ Lai Paw, phần 2/3, từ mục 884 đến 2347 trong bảng hỏi của EFEO-CNRS-SOAS 
dcterms:W3CDTF 2015-08-20 
1997. Tai Paw. Ferlus, Michel (depositor); Ferlus, Michel (researcher); Trần, Trí Dõi (researcher); Lô Văn Thoại (speaker); Centre national de la recherche scientifique (sponsor). Editeur(s): Multimédia, Informations, Communication et Applications. 
dcterms:W3CDTF 2015-09-04T17:36:30+02:00 
Analog audio tape: Compact Cassette 
ark:/87895/1.17-512924 
hdl:10670/1.8sf4g3 
Ancienne cote: crdo-TPO_VOCABULARY_TAIPAW2_SOUND 
oai:crdo.vjf.cnrs.fr:cocoon-1127d15e-39d9-37cd-a59b-999813e658c5 
doi:10.24397/PANGLOSS-0001815 
French 
Vietnamese 
Tai Paw 
Copyright (c) Ferlus, Michel 
Tai Paw 
Vocabulary list for the Tai Paw dialect, part 2 of 3, items 889 to 2347 from the EFEO-CNRS-SOAS questionnaire 

data from the linked data cloud