Cuối Chăm vocabulary, part 10 of 11

http://cocoon.huma-num.fr/pub/CHO_cocoon-9e2cd280-2b8f-303e-9390-495f3762b514 an entity of type: ProvidedCHO

Cuối Chăm vocabulary, elicited through the Vietnamese
Từ vựng tiếng Cuối Chăm. Cuộc điều tra được dẫn dắt chủ yếu bằng tiếng Việt
dcterms:W3CDTF 1994-01-09 
Freely accessible 
Vocabulaire cuối chăm, partie 10 sur 11 
Vốn từ tiếng Cuối Chăm, 10/11 
dcterms:W3CDTF 2015-07-15 
"Cuối Chăm vocabulary, part 10 of 11" 1994. Cuối Chăm. Ferlus, Michel (depositor); Ferlus, Michel (researcher); Nguyễn, Bá Quý (speaker); Nguyễn, Hữu Nam (speaker); Centre national de la recherche scientifique (sponsor); Ferlus, Michel (transcriber); Phạm, Thị Thu Hà (annotator). Editeur(s): Centre de recherches linguistiques sur l'Asie orientale. 
dcterms:W3CDTF 2015-07-09T10:44:00+02:00 
Compact analog audio tape 
ark:/87895/1.17-509136 
hdl:10670/1.qtc0wr 
Ancienne cote: crdo-TOU_VOC10_SOUND 
oai:crdo.vjf.cnrs.fr:cocoon-9e2cd280-2b8f-303e-9390-495f3762b514 
doi:10.24397/PANGLOSS-0001659 
doi:10.34847/cocoon.9e2cd280-2b8f-303e-9390-495f3762b514 
Cuối Chăm 
Vietnamese 
Copyright (c) Ferlus, Michel 
Cuối Chăm 
Cuối Chăm vocabulary, part 10 of 11 

data from the linked data cloud