Sach vocabulary, part 1 of 3

http://cocoon.huma-num.fr/pub/CHO_cocoon-ceb957d9-4403-3192-9238-5b760f014adc an entity of type: ProvidedCHO

Sach vocabulary, part 1 of 3; from word item 1 to word item 1179, EFEO-CNRS-SOAS lexicon [from n° 1 to 191.2 following Ferlus's numbering]
Vốn từ vựng tiếng Sách, phần 1/3; từ mục từ 1 đến mục từ 1179 trong bảng từ của EFEO-CNRS-SOAS [từ số 1 đến 191.2 theo kí hiệu của Ferlus]
dcterms:W3CDTF 1991-05-21 
Freely available for non-commercial use 
Vocabulaire sach, partie 1 sur 3 
Vốn từ vựng tiếng Sách, phần 1/3 
dcterms:W3CDTF 2015-11-05 
1991. Sách. Ferlus, Michel (depositor); Ferlus, Michel (researcher); Trần, Trí Dõi (researcher); Cao Ngọc Khang (speaker); Cao Ngọc Man (speaker); Cao, Ngoc-Khang (speaker); Cao, Ngoc-Man (speaker); Cao, Ngoc-Khang (speaker); Cao, Ngoc-Man (speaker); Centre national de la recherche scientifique (sponsor); Ferlus, Michel (transcriber); Nông, Thị Mai Thơ (annotator); Trần, Trí Dõi (translator). Editeur(s): Multimédia, Informations, Communication et Applications. 
dcterms:W3CDTF 2015-12-01T16:44:44+01:00 
Compact analog audio tape 
ark:/87895/1.17-552378 
hdl:10670/1.vakm2p 
oai:crdo.vjf.cnrs.fr:cocoon-ceb957d9-4403-3192-9238-5b760f014adc 
Ancienne cote: crdo-SCB_SACH_VOC1_SOUND 
doi:10.24397/PANGLOSS-0001933 
Vietnamese 
Sách 
Copyright (c) Ferlus, Michel 
Sách 
Sach vocabulary, part 1 of 3 

data from the linked data cloud