Vocabulary list for Hoa Binh dialect of the Mường language as spoken in the commune of Dan Chu [male speaker], part 2 of 4

http://cocoon.huma-num.fr/pub/CHO_cocoon-eecbdc15-b643-34f6-8b47-095448f08880 an entity of type: ProvidedCHO

Mường vocabulary, from word item 603 to word item 1361, EFEO-CNRS-SOAS lexicon [from n° 100e to 221.5 following Ferlus's numbering]
Từ vựng tiếng Mường, từ mục từ 603 đến mục từ 1361 trong bảng từ của EFEO-CNRS-SOAS [từ số 100e đến 221.5 theo kí hiệu của Ferlus]. Cuộc điều tra được dẫn dắt chủ yếu bằng tiếng Việt
Freely available for non-commercial use 
Vốn từ tiếng Mường của thổ ngữ xã Dân Chủ, thuộc phương ngữ Hòa Bình [người nói: nam], phần 2/4 
dcterms:W3CDTF 2015-07-29 
Mường. Ferlus, Michel (depositor); Ferlus, Michel (researcher); Nguyễn Huy Thông (speaker); Nguyễn Định Lợi (speaker); Nguyen, Huy Thong (speaker); Nguyen, Dinh Loi (speaker); Nguyen, Huy Thong (speaker); Nguyen, Dinh Loi (speaker); Centre national de la recherche scientifique (sponsor); Nguyễn, Tường Vân (interpreter). Editeur(s): Centre de recherches linguistiques sur l'Asie orientale. 
dcterms:W3CDTF 2015-09-04T15:47:11+02:00 
Compact analog audio tape 
ark:/87895/1.17-512811 
hdl:10670/1.9hxfg8 
Ancienne cote: crdo-MTQ_DANCHU_M_VOC2_SOUND 
oai:crdo.vjf.cnrs.fr:cocoon-eecbdc15-b643-34f6-8b47-095448f08880 
doi:10.24397/PANGLOSS-0001678 
Vietnamese 
Mường 
Copyright (c) Ferlus, Michel 
Mường 
Vocabulary list for Hoa Binh dialect of the Mường language as spoken in the commune of Dan Chu [male speaker], part 2 of 4 

data from the linked data cloud