Notice d'enregistrement

Vocabulary list for Hoa Binh dialect of the Mường language as spoken in the commune of Dan Chu [female speaker], part 2 of 2

Vốn từ tiếng Mường của thổ ngữ xã Dân Chủ, thuộc phương ngữ Hòa Bình [người nói: nữ], phần 2/2

Ferlus, Michel (depositor, researcher) ;
Nguyễn, Tường Vân (interpreter) ;
Nguyen, Thi Hong Vinh (speaker) ;
Nguyễn Thị Hồng Vịnh (speaker) ;
Centre national de la recherche scientifique (sponsor)

(mise à disposition: 2015-07-29; archivage: 2015-09-04T15:45:49+02:00; dernière modification de la notice: 2019-09-13)

Editeur(s):
Description(s):
Từ vựng tiếng Mường, từ mục từ 1922 đến mục từ 2870 trong bảng từ của EFEO-CNRS-SOAS [từ số 305 đến 462.10 theo kí hiệu của Ferlus]. Cuộc điều tra được dẫn dắt chủ yếu bằng tiếng Việt
Mường vocabulary, from word item 1922 to word item 2870, EFEO-CNRS-SOAS lexicon [from n° 305 to 462.10 following Ferlus's numbering]
Type(s):
Type(s) linguistique:
lexicon
Sujet(s):
Langue(s) objet d'étude:
Muong (code ISO-639: mtq )
Mots-clés: Mường
Langue(s):
Muong (code ISO-639: mtq )
Mường
Vietnamese (code ISO-639: vie )
French (code ISO-639: fra )
Format(s):
Compact analog audio tape
Droits:
Freely available for non-commercial use
Copyright (c) Ferlus, Michel
Identifiant(s):
ark:/87895/1.17-512809
hdl:10670/1.xe3u28
[fr] Ancienne cote: crdo-MTQ_DANCHU_F_VOC2_SOUND
doi:10.24397/PANGLOSS-0001674
oai:crdo.vjf.cnrs.fr:cocoon-03a8823d-91ea-35ae-8dc0-57f8c57ecde7
Pour citer la ressource:http://purl.org/poi/crdo.vjf.cnrs.fr/cocoon-03a8823d-91ea-35ae-8dc0-57f8c57ecde7